Đại Danh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một đơn vị hành chính cũ: "Đại Danh" là tên một phủ (một cấp hành chính) trong lịch sử, thuộc tỉnh Trực Lệ thời phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Phủ Đại Danh xưa kia thuộc tỉnh Trực Lệ. (Phủ Đại Danh ngày trước thuộc tỉnh Trực Lệ.)
- Các tài liệu lịch sử có nhiều ghi chép về vùng đất Đại Danh. (Các tài liệu lịch sử có nhiều ghi chép về vùng đất Đại Danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Địa danh Đại Danh": dùng để nhấn mạnh "Đại Danh" là một tên gọi chỉ địa điểm cụ thể.
- Địa danh Đại Danh ngày nay thuộc địa phận tỉnh Hà Nam, Trung Quốc. (Địa danh Đại Danh ngày nay thuộc địa phận tỉnh Hà Nam, Trung Quốc.)
Biến thể và từ gần giống
Danh xưng (danh từ): tên gọi, danh hiệu.
- Danh xưng "Đại Danh" đã có từ lâu đời. (Danh xưng "Đại Danh" đã có từ lâu đời.)
Địa danh (danh từ): tên gọi của một nơi chốn, một vùng đất.
- Đây là một địa danh nổi tiếng trong sử sách. (Đây là một địa danh nổi tiếng trong sử sách.)
Từ đồng nghĩa
- Tên phủ: cách gọi khác cho cùng một đơn vị hành chính.
- Phủ trị: nơi đặt cơ quan đầu não của một phủ.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Từ "Đại Danh" trong ngữ cảnh này là một danh từ riêng chỉ địa danh lịch sử. Nó không mang nghĩa thông thường của từ "danh" (tên tuổi, danh tiếng) hay "đại" (to lớn) khi đứng riêng lẻ.
- Ngày nay, "Đại Danh" là tên một huyện thuộc địa cấp thị Hàm Đan, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc.
- tên một phủ thuộc tỉnh Trực Lệ